Dành cho ai

Người mua và chủ nhà lên kế hoạch vay, chi phí và quyết định nhà ở.

Bảng phân bổ thế chấp

Xem lịch thanh toán thế chấp đầy đủ - bao nhiêu vào gốc và lãi mỗi kỳ.

Cách chúng tôi tính toán - phương pháp, công thức & nguồn

Thanh toán hàng tháng

£1,112

£333,499 tổng trong 25 năm

£
£10k£2m
%
years

Tổng lãi

£133,499

Tổng phải trả

£333,499

Tiến trình trả nợ

03k7k10k13kĐiểm giao nhau1611162125
GốcLãi

Vuốt để xem tất cả cột →

Monthly or yearly amortization schedule showing payment, principal, interest, and remaining balance
NămThanh toánGốcLãiSố dư
1£13,340£4,431£8,909£195,569
2£13,340£4,634£8,706£190,935
3£13,340£4,847£8,493£186,088
4£13,340£5,070£8,270£181,018
5£13,340£5,303£8,037£175,716
6£13,340£5,546£7,794£170,170
7£13,340£5,801£7,539£164,369
8£13,340£6,068£7,272£158,301
9£13,340£6,346£6,994£151,955
10£13,340£6,638£6,702£145,317
11£13,340£6,943£6,397£138,374
12£13,340£7,262£6,078£131,113
13£13,340£7,595£5,745£123,517
14£13,340£7,944£5,396£115,573
15£13,340£8,309£5,031£107,264
16£13,340£8,691£4,649£98,573
17£13,340£9,090£4,250£89,483
18£13,340£9,508£3,832£79,975
19£13,340£9,945£3,395£70,030
20£13,340£10,401£2,939£59,629
21£13,340£10,879£2,461£48,750
22£13,340£11,379£1,961£37,371
23£13,340£11,902£1,438£25,469
24£13,340£12,449£891£13,020
25£13,340£13,020£320£0

🇬🇧 Market snapshot: United Kingdom

Avg mortgage rate3.92%
Avg house price£270,259
Typical LTV75%

Data sourced from central banks and statistics offices. Last verified Feb 2026.