Dành cho ai

Người biến mục tiêu sức khoẻ thành thói quen hàng ngày nhất quán.

Máy tính calo đốt

Tìm hiểu bạn đốt bao nhiêu calo khi tập. Chọn từ 40+ bài tập với giá trị MET từ Compendium of Physical Activities (Ainsworth và cộng sự, 2011).

Cách chúng tôi tính toán - phương pháp, công thức & nguồn

Tổng calo đã đốt

311 kcal

Running (8 km/h) for 30 minutes

kg
40150
min
5180

Running

Walking

Cycling

Swimming

Gym & Weights

Sports

Daily Activities

Tổng calo đã đốt

311 kcal

Running (8 km/h) trong 30 phút

Calo mỗi phút

10.4 kcal

Giá trị MET

8.3

×75 kg × 0.50 hr

Tương đương khoảng...

slices of pizza1.2
pints of beer1.7
chocolate digestives3.7
bananas3.5
slices of toast with butter2.0

30 phút hoạt động khác sẽ đốt...

Walking (5.6 km/h, brisk)
180 kcal-131
Jogging (general)
263 kcal-49
Cycling (moderate, 19–22 km/h)
300 kcal-11
Swimming laps (moderate)
218 kcal-94

Cách hoạt động: Calo = MET × cân nặng (kg) × thời gian (giờ). MET (Đương lượng chuyển hoá) đo chi phí năng lượng so với ngồi yên (1 MET ≈ 1 kcal/kg/giờ). Giá trị từ Bảng tổng hợp hoạt động thể chất 2011 (Ainsworth et al., Medicine & Science in Sports & Exercise).

Ước tính dựa trên MET là trung bình dân số. Calo thực tế đốt phụ thuộc vào mức thể lực, thành phần cơ thể, cường độ tập và điều kiện môi trường. Máy đo nhịp tim hoặc thiết bị đeo cung cấp ước tính cá nhân hoá hơn.