Dành cho ai

Hộ gia đình giảm chi tiêu và lên kế hoạch đánh đổi thực tế.

Máy tính chi phí nhiên liệu

So sánh chi phí lái xe với xăng, dầu hoặc xe điện. Xem chi phí mỗi dặm, chi phí chuyến đi, chi phí hàng năm và phát thải CO2.

Cách chúng tôi tính toán - phương pháp, công thức & nguồn

Rẻ nhất: EV (nhà)

£6.92

cho 100 dặm

Chuyến đi

miles
1500
(một lần)
One-off14
17

Hiệu suất xe

mpg
1570
mpg
2080
mi/kWh
26

Giá nhiên liệu

p/litre
100p200p
p/litre
100p200p
p/kWh
10p50p
p/kWh
30p120p

Giá nhiên liệu: RAC Fuel Watch (tháng 2 năm 2026). Điện: Trần giá Ofgem Q1 2026 (nhà), chỉ số Zapmap (sạc nhanh công cộng). CO2: Hệ số chuyển đổi DEFRA 2024.

So sánh chi phí chuyến đi

Xăng£14.96
Diesel£14.22
EV (nhà)£6.92
EV (công cộng)£19.00

Xăng mỗi dặm

15.0p

Diesel mỗi dặm

14.2p

EV (nhà) mỗi dặm

6.9p

EV (công cộng) mỗi dặm

19.0p

Nhiên liệu / năng lượng cần

Xăng: 11.4L · Diesel: 10.1L · EV: 25.0 kWh

Phát thải CO2 (ống xả)

Xăng: 26.3 kg · Diesel: 27.1 kg · EV: 0 kg

Chuyển sang EV tiết kiệm 26.3 kg CO2 mỗi chuyến so với xăng.

Kết luận: EV (home charging) is cheapest at £6.92 for this journey.