Dành cho ai

Người biến mục tiêu sức khoẻ thành thói quen hàng ngày nhất quán.

Máy tính bước chân sang calo

Tìm hiểu số bước đi hàng ngày đốt bao nhiêu calo. Cá nhân hóa theo cân nặng, chiều cao, và tốc độ đi bộ sử dụng ước tính độ dài bước chân và giá trị MET từ Compendium of Physical Activities.

Cách chúng tôi tính toán - phương pháp, công thức & nguồn

Calo đã đốt

417 kcal

10,000 bước ở tốc độ brisk (5.6 km/h)

steps
030,000
kg
40150
cm
140210

Khoảng cách đi bộ

7.2 km

4.5 miles

Thời gian đi bộ

1 hr 18 min

Mỗi 1.000 bước

42 kcal

Độ dài bước

72 cm

28.5"

Tác động hàng tuần & hàng tháng

Calo đốt hàng tuần2,921 kcal
Giảm mỡ tương đương hàng tháng1.6 kg

Dựa trên 7.700 kcal mỗi kg mỡ cơ thể. Giảm cân thực tế phụ thuộc chế độ ăn, trao đổi chất và các yếu tố khác.

Các mốc bước chân

2,000 steps
83 kcal(1.4 km)
5,000 steps
209 kcal(3.6 km)
7,500 steps
313 kcal(5.4 km)
10,000 steps
417 kcal(7.2 km)
12,500 steps
522 kcal(9.1 km)
15,000 steps
626 kcal(10.9 km)

Tương đương khoảng...

slices of pizza1.5
pints of beer2.3
chocolate digestives5.0
bananas4.7
slices of toast with butter2.7

Cách hoạt động: Độ dài bước ước tính từ chiều cao (chiều cao × 0,414, từ Grieve & Gear, 1966). Bước chuyển thành khoảng cách, rồi thành thời gian đi bộ ở tốc độ đã chọn. Calo tính bằng giá trị MET từ Compendium of Physical Activities 2011 (Ainsworth và cộng sự) - MET × cân nặng (kg) × thời gian (giờ).

Lưu ý độ chính xác: Ước tính dựa trên MET là trung bình quần thể. Calo thực tế phụ thuộc mức thể lực, địa hình (lên dốc đốt nhiều hơn), thành phần cơ thể và kỹ thuật đi bộ. Thiết bị đeo theo dõi nhịp tim cho ước tính cá nhân hóa hơn.